Bản dịch của từ 逮引 trong tiếng Việt
逮引
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎi | ㄉㄞˇ | d | ai | thanh hỏi |
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
逮引 (Động từ)
【dái yǐn】
01
Bắt giữ, quy kết một cách không công bằng
牵连诬攀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逮引
dǎi
逮
yǐn
引
Các từ liên quan
逮下
逮亲
逮养
逮及
逮坐
引丝
引久
- Bính âm:
- 【dǎi】【ㄉㄞˇ】【ĐÃI】
- Các biến thể:
- 迨, 𨗻, 𨓻, 隶, 逯
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,隶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丨丶一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歹
䚟
䚞
傣
鴏
靆
襶
跢
代
待
帶
甙
䈆
艜
㶡
毒
遐
遌
递
遇
䢕
迏
透
道
逓
遮
逫
邉
铭
焎
婕
渍
訤
產
惤
㬷
徖
𠗭
眭
䨾
逮住
不逮
狗逮老鼠
逮捕
逮捕证
逮捕令
当场逮捕
力有未逮
