Bản dịch của từ 逮意 trong tiếng Việt

逮意

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎi

ㄉㄞˇdaithanh hỏi

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

逮意 (Động từ)

dǎi yì
01

Có ý nghĩa, diễn đạt rõ ràng

犹达意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逮意

dǎi

Các từ liên quan

逮下
逮亲
逮养
逮及
逮坐
意下
意不过
意业
意中
意中事
逮
Bính âm:
【dǎi】【ㄉㄞˇ】【ĐÃI】
Các biến thể:
迨, 𨗻, 𨓻, 隶, 逯
Hình thái radical:
⿺,辶,隶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丨丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép