Bản dịch của từ 逮狱 trong tiếng Việt

逮狱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎi

ㄉㄞˇdaithanh hỏi

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

逮狱 (Động từ)

dǎi yù
01

Bị bắt vào tù.

逮捕入狱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逮狱

dǎi

Các từ liên quan

逮下
逮亲
逮养
逮及
逮坐
狱主
狱事
狱具
狱刑
逮
Bính âm:
【dǎi】【ㄉㄞˇ】【ĐÃI】
Các biến thể:
迨, 𨗻, 𨓻, 隶, 逯
Hình thái radical:
⿺,辶,隶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丨丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép