Bản dịch của từ 逮问 trong tiếng Việt

逮问

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎi

ㄉㄞˇdaithanh hỏi

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

逮问 (Động từ)

dǎi wèn
01

Bắt giữ và thẩm vấn.

逮捕问罪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逮问

dǎi

wèn

Các từ liên quan

逮下
逮亲
逮养
逮及
逮坐
问一答十
问世
问业
问事
逮
Bính âm:
【dǎi】【ㄉㄞˇ】【ĐÃI】
Các biến thể:
迨, 𨗻, 𨓻, 隶, 逯
Hình thái radical:
⿺,辶,隶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丨丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép