Bản dịch của từ 逯逯 trong tiếng Việt

逯逯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

逯逯 (Động từ)

lù lù
01

Chuyển động, vật thể chuyển động (mô tả trạng thái vận động)

物体运动貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逯逯

逯
Bính âm:
【Lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Hình thái radical:
⿺,辶,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丨丶一ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép