Bản dịch của từ 週 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhōu
01

Tuần (7 ngày), vòng quay thời gian lặp lại như tuần hoàn trong cuộc sống hàng ngày của người Việt.

同“周”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

週
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,周
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨一丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép