Bản dịch của từ 進 trong tiếng Việt
進
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
進 (Động từ)
【jìn】
01
Di chuyển vào bên trong; đi vào.
向里面移动;进入。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đẩy sự vật tiến về phía trước hoặc phát triển.
把事物推向前进或发展。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẤN】
- Các biến thể:
- 𨙟, 𨗃, 𡥦
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,隹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
尽
勁
笒
嬧
縉
䌝
近
墐
慬
进
禁
凚
邌
連
迋
遻
遞
逻
逭
述
遉
逐
遏
遃
㥘
焌
𠅣
㳟
䓙
皑
𠊹
䀽
袤
䝘
㥒
谻
进入
进步
进攻
进展
进化
