Bản dịch của từ 逴跞 trong tiếng Việt
逴跞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuō | ㄔㄨㄛ | ch | uo | thanh ngang |
逴跞 (Tính từ)
【chuō luò】
01
Xuất sắc, xuất sắc; mô tả tài năng, ngoại hình hoặc phong thái nổi bật (một thuật ngữ được sử dụng trong sách cổ, hoặc "Zhuo Nao" hoặc "Qi Nao")
或作「卓荦」、「逴荦」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cao siêu, kiệt xuất; vượt trội (thường dùng trong văn ngôn cổ)
高超、杰出。。文选.班固.西都赋:「逴跞诸夏,兼其所有。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逴跞
chuō
逴
lì
跞
