Bản dịch của từ 逵宫 trong tiếng Việt

逵宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

逵宫 (Danh từ)

kuí gōng
01

Tên cổ địa danh (một cung thất ở ngoại ô Khúc Phụ), gọi theo nguồn nước 逵泉

古代曲阜郊外宫室名。因逵泉而得名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逵宫

kuí

gōng

Các từ liên quan

逵卒
逵巷
逵市
逵师
逵径
宫主
逵
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỲ】
Các biến thể:
𨘫, 馗, 㙺
Hình thái radical:
⿺,辶,坴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép