Bản dịch của từ 逵师 trong tiếng Việt
逵师
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | k | ui | thanh sắc |
逵师 (Danh từ)
【kuí shī】
01
Chỉ con đường rộng lớn, bốn phương tám hướng đều thông suốt.
指四通八达的道路。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逵师
kuí
逵
shī
师
Các từ liên quan
逵卒
逵宫
逵巷
逵市
逵径
师丈
师严道尊
师事
师人
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỲ】
- Các biến thể:
- 𨘫, 馗, 㙺
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,坴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶一丨一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夔
䟸
㨒
隗
𠊾
揆
鍨
蝰
骙
藈
䳫
㷇
迉
違
䢜
遌
遃
遭
遄
䢊
遨
遫
追
逨
赿
耜
痏
㤲
䋍
圇
𠊲
痍
猊
唭
阈
㟥
李逵
