Bản dịch của từ 逵泉 trong tiếng Việt

逵泉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

逵泉 (Danh từ)

kuí quán
01

Tên nguồn/nước (tên giếng suối) ở nước Lỗ thời Xuân Thu; ở phía đông nam huyện Khúc Phụ (曲阜), tỉnh Sơn Đông ngày nay

春秋时鲁国泉名。在今山东省曲阜市东南五里。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逵泉

kuí

quán

Các từ liên quan

逵卒
逵宫
逵巷
逵市
逵师
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
逵
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỲ】
Các biến thể:
𨘫, 馗, 㙺
Hình thái radical:
⿺,辶,坴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép