Bản dịch của từ 逵泽 trong tiếng Việt
逵泽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | k | ui | thanh sắc |
逵泽 (Danh từ)
【kuí zé】
01
Cánh đồng hoang, đồng không người, vùng đất rộng rãi chưa khai phá
指野地。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逵泽
kuí
逵
zé
泽
Các từ liên quan
逵卒
逵宫
逵巷
逵市
逵师
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỲ】
- Các biến thể:
- 𨘫, 馗, 㙺
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,坴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶一丨一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夔
䟸
㨒
隗
𠊾
揆
鍨
蝰
骙
藈
䳫
㷇
迉
違
䢜
遌
遃
遭
遄
䢊
遨
遫
追
逨
赿
耜
痏
㤲
䋍
圇
𠊲
痍
猊
唭
阈
㟥
李逵
