Bản dịch của từ 逵舍 trong tiếng Việt

逵舍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

逵舍 (Danh từ)

kuí shè
01

Chỗ trọ, nhà khách tương tự như khách đi đường nghỉ lại.

犹客舍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逵舍

kuí

shě

Các từ liên quan

逵卒
逵宫
逵巷
逵市
逵师
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
逵
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỲ】
Các biến thể:
𨘫, 馗, 㙺
Hình thái radical:
⿺,辶,坴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép