Bản dịch của từ 逵门 trong tiếng Việt

逵门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

逵门 (Danh từ)

kuí mén
01

Cổng lớn của cung điện hoặc nhà quan lớn; cửa chính uy nghiêm (Hán Việt: quy môn/逵門 liên hệ với 'đại môn').

宫室的正大门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逵门

kuí

mén

Các từ liên quan

逵卒
逵宫
逵巷
逵市
逵师
门丁
门上
门上人
门下
门下人
逵
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỲ】
Các biến thể:
𨘫, 馗, 㙺
Hình thái radical:
⿺,辶,坴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép