Bản dịch của từ 逶迂 trong tiếng Việt

逶迂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

逶迂 (Tính từ)

wēi yū
01

Uốn khúc, quanh co; hình dung đường đi hoặc lời nói/ý nghĩ không thẳng, vòng vèo (Hán-Việt: 逶迂 = uỳươ).

曲折迂回。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逶迂

wēi

Các từ liên quan

逶丽
逶夷
逶媠
逶折
逶移
迂久
迂介
迂傲
迂僻
逶
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
𨖿, 踒, 倭, 㣦
Hình thái radical:
⿺,辶,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép