Bản dịch của từ 逶迟 trong tiếng Việt
逶迟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
逶迟 (Tính từ)
【wēi chí】
01
Xa xôi, xa thẳm; (cách nói) vẻ xa vắng, xa cách
3.遥远貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
4.徐行貌;徘徊貌。
Ví dụ
03
Uể oải, suy yếu, tinh thần sa sút; dáng đi chậm chạp, rệu rã (Hán-Việt: 'uể trì/vi trì' — liên tưởng tới chậm chạp, đuối sức)
5.颓靡衰弱貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Chậm chạp, chậm rãi, đi hoặc diễn ra một cách vòng vèo, không dứt khoát (Hán-Việt: vi trì/vi trệ)
1.亦作“逶遟”。亦作“逶遅”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Vẻ cong xuống, rủ xuống; uốn cong và hạ thấp (thường chỉ dáng nét, cành lá hoặc hình thể)
2.弯曲下垂貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逶迟
wēi
逶
chí
迟
Các từ liên quan
逶丽
逶夷
逶媠
逶折
逶移
迟久
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
- Các biến thể:
- 𨖿, 踒, 倭, 㣦
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,委
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鰄
溦
葳
隇
縅
烓
㕒
詴
揋
鳂
燰
喴
逅
逖
述
遤
䢫
遍
辶
遑
迌
迷
連
䢝
蛀
袹
䟛
䟜
谐
晗
㝝
䟝
㙊
㛫
焃
剶
逶迤
