Bản dịch của từ 逶迤退食 trong tiếng Việt
逶迤退食
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
逶迤退食 (Tính từ)
【wēi yí tuì shí】
01
Ung dung lui về, chỉ sự công bằng và thanh liêm.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逶迤退食
wēi
逶
yí
迤
tuì
退
shí
食
Các từ liên quan
逶丽
逶夷
逶媠
逶折
逶移
迤久
迤平
迤延
迤扬
迤斜
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
- Các biến thể:
- 𨖿, 踒, 倭, 㣦
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,委
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鰄
溦
葳
隇
縅
烓
㕒
詴
揋
鳂
燰
喴
逅
逖
述
遤
䢫
遍
辶
遑
迌
迷
連
䢝
蛀
袹
䟛
䟜
谐
晗
㝝
䟝
㙊
㛫
焃
剶
逶迤
