Bản dịch của từ 逶逝 trong tiếng Việt

逶逝

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

逶逝 (Cụm từ)

wēi shì
01

远逝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逶逝

wēi

shì

Các từ liên quan

逶丽
逶夷
逶媠
逶折
逶移
逝世
逝圣
逝将去汝
逝年
逝往
逶
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
𨖿, 踒, 倭, 㣦
Hình thái radical:
⿺,辶,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép