Bản dịch của từ 逶陀 trong tiếng Việt

逶陀

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

逶陀 (Cụm từ)

wēi tuó
01

盘曲蛇行貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逶陀

wēi

tuó

Các từ liên quan

逶丽
逶夷
逶媠
逶折
逶移
陀头
陀满
陀罗
陀罗尼
陀罗尼幢
逶
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
𨖿, 踒, 倭, 㣦
Hình thái radical:
⿺,辶,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép