Bản dịch của từ 逶随 trong tiếng Việt

逶随

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

逶随 (Tính từ)

wēi suí
01

2.从容自得貌。

Ví dụ
02

Uốn khúc, vòng vèo; (văn) trì trệ, vòng vo kéo dài

1.犹迂远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逶随

wēi

suí

Các từ liên quan

逶丽
逶夷
逶媠
逶折
逶移
随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
逶
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
𨖿, 踒, 倭, 㣦
Hình thái radical:
⿺,辶,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép