Bản dịch của từ 逸乐 trong tiếng Việt
逸乐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
逸乐 (Tính từ)
【yì lè】
01
Thong thả vui vẻ, nhàn hạ vui sướng (thường dùng để chỉ cuộc sống vui thú thanh nhàn, không tranh hơn thua.)
闲适安乐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giải thích nghĩa:– “Dật” là nhàn hạ, yên vui, thong thả, cũng có nghĩa là ở ẩn, thường dùng trong các trường hợp “ẩn dật”, “dật sĩ” (người ở ẩn). – “Lạc” là vui, vui thích, vui mừng, vui sướng, thường dùng trong các trường hợp “cực lạc”, “hoan lạc”, “lạc quan”.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸乐
yì
逸
lè
乐
Các từ liên quan
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸书
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,兔
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穓
悒
镱
翼
亿
䱒
䁆
瞖
怿
焲
挹
䓹
逢
逕
遴
遗
达
䢛
迆
遜
迿
迌
逬
遌
偲
㰰
票
閈
硟
袳
黄
𠊭
啡
酕
菒
梞
安逸
飘逸
劳逸
逃逸
隐逸
逸事
逸闻
逸致
逸乐
超逸
