Bản dịch của từ 逸亡 trong tiếng Việt

逸亡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸亡 (Động từ)

yì wáng
01

Chạy trốn; bỏ chạy (lánh nạn, trốn tránh pháp luật hoặc trách nhiệm)

1.逃亡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.散失。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸亡

wáng

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép