Bản dịch của từ 逸人 trong tiếng Việt

逸人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸人 (Danh từ)

yì rén
01

Người lưu vong, người lánh đời; kẻ ẩn sĩ thoát ly khỏi xã hội (tương tự “逸民”)

犹逸民。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸人

rén

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép