Bản dịch của từ 逸伦 trong tiếng Việt

逸伦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸伦 (Tính từ)

yì lún
01

Vượt trội so với bằng đồng niên; hơn hẳn cùng lứa (có nghĩa 'vượt hơn, xuất sắc hơn')

超过同辈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸伦

lún

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép