Bản dịch của từ 逸兕 trong tiếng Việt
逸兕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
逸兕 (Danh từ)
【yì sì】
01
Tê giác chạy; con thú có sừng tê giác đang chạy (trong ngôn ngữ viết, ám chỉ một con tê giác đang chạy hoặc đang hối hả)
奔跑的犀牛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸兕
yì
逸
sì
兕
Các từ liên quan
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
兕中
兕先
兕爵
兕甲
兕虎
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,兔
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穓
悒
镱
翼
亿
䱒
䁆
瞖
怿
焲
挹
䓹
逢
逕
遴
遗
达
䢛
迆
遜
迿
迌
逬
遌
偲
㰰
票
閈
硟
袳
黄
𠊭
啡
酕
菒
梞
安逸
飘逸
劳逸
逃逸
隐逸
逸事
逸闻
逸致
逸乐
超逸
