Bản dịch của từ 逸兽 trong tiếng Việt
逸兽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
逸兽 (Danh từ)
【yì shòu】
01
Dã thú chạy rông; mãnh thú đang chạy (chỉ loài thú dữ đang bỏ chạy hoặc chạy tung hoành)
1.奔跑的猛兽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thú linh dị, loài thú kỳ lạ mang âm khí/linh lực (thú thần, yêu thú)
2.灵异之兽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸兽
yì
逸
shòu
兽
Các từ liên quan
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,兔
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穓
悒
镱
翼
亿
䱒
䁆
瞖
怿
焲
挹
䓹
逢
逕
遴
遗
达
䢛
迆
遜
迿
迌
逬
遌
偲
㰰
票
閈
硟
袳
黄
𠊭
啡
酕
菒
梞
安逸
飘逸
劳逸
逃逸
隐逸
逸事
逸闻
逸致
逸乐
超逸
