Bản dịch của từ 逸利 trong tiếng Việt

逸利

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸利 (Động từ)

yì lì
01

Dùng thủ đoạn không chính đáng để mưu lợi; kiếm lời gian dối (Hán‑Việt: 逸利 đọc gần giống “dật lợi” — lợi bất chính)

谓以不正当的手法谋取利益。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸利

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép