Bản dịch của từ 逸友 trong tiếng Việt

逸友

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸友 (Cụm từ)

yì yǒu
01

方外之友,志趣高雅的友人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸友

yǒu

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép