Bản dịch của từ 逸叟 trong tiếng Việt

逸叟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸叟 (Danh từ)

yì sǒu
01

Lão nhân ẩn dật; cụ cao tuổi sống tránh đời, ẩn cư (Hán Việt: =ẩn, =lão).

遁世隐居的老人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸叟

sǒu

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
叟兵
叟叟
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép