Bản dịch của từ 逸句 trong tiếng Việt
逸句
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
逸句 (Danh từ)
【yì jù】
01
Câu văn rơi rớt, câu chữ thất lạc (những đoạn văn ngắt quãng, không nằm trong tác phẩm hoàn chỉnh)
2.散失的文句。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Câu văn, câu thơ mang phong cách phiêu lãng, thanh lịch, vượt khỏi tục lệ (câu chữ mang vẻ thoát tục, tao nhã).
1.风格超逸的文句。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸句
yì
逸
jù
句
Các từ liên quan
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,兔
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穓
悒
镱
翼
亿
䱒
䁆
瞖
怿
焲
挹
䓹
逢
逕
遴
遗
达
䢛
迆
遜
迿
迌
逬
遌
偲
㰰
票
閈
硟
袳
黄
𠊭
啡
酕
菒
梞
安逸
飘逸
劳逸
逃逸
隐逸
逸事
逸闻
逸致
逸乐
超逸
