Bản dịch của từ 逸名 trong tiếng Việt

逸名

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸名 (Danh từ)

yì míng
01

Danh tiếng tốt, tên tuổi đẹp (tương tự “美名” — tiếng tốt được người ta khen ngợi)

1.犹美名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên bị thất lạc/không còn lưu truyền; họ tên đã mất (không rõ danh tính)

2.谓失传的姓名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸名

míng

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép