Bản dịch của từ 逸味 trong tiếng Việt

逸味

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸味 (Cụm từ)

yì wèi
01

犹美味。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸味

wèi

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép