Bản dịch của từ 逸响 trong tiếng Việt
逸响
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
逸响 (Danh từ)
【yì xiǎng】
01
Âm thanh nhạc cụ khoáng đạt, trong trẻo và bay bổng (âm thanh tự do, phiêu diêu)
1.奔放的乐音。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chỉ thơ văn dũng mãnh, phóng khoáng, âm điệu hào sảng (thơ văn hùng tráng, mạnh mẽ)
2.指雄浑奔放的诗文。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸响
yì
逸
xiǎng
响
Các từ liên quan
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,兔
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穓
悒
镱
翼
亿
䱒
䁆
瞖
怿
焲
挹
䓹
逢
逕
遴
遗
达
䢛
迆
遜
迿
迌
逬
遌
偲
㰰
票
閈
硟
袳
黄
𠊭
啡
酕
菒
梞
安逸
飘逸
劳逸
逃逸
隐逸
逸事
逸闻
逸致
逸乐
超逸
