Bản dịch của từ 逸地 trong tiếng Việt

逸地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸地 (Danh từ)

yì dì
01

Đất trống, bãi rộng; nơi hoang vắng, trống trải (hán việt: 逸地 — dễ nhớ: âm gần giống 'dịch' là chỗ khác lạ)

空旷之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸地

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép