Bản dịch của từ 逸境 trong tiếng Việt

逸境

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸境 (Danh từ)

yì jìng
01

Cảnh giới an nhàn, nơi chốn thanh thản, sung sướng và thong thả (Hán-Việt: = nhàn, cảnh: = cảnh giới)

安乐闲适的境地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸境

jìng

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
境会
境况
境土
境地
境域
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép