Bản dịch của từ 逸声 trong tiếng Việt

逸声

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸声 (Tính từ)

yì shēng
01

Tiếng nói hoặc âm thanh dung tục, khiếm nhã (âm thanh mang ý gợi dục hoặc tục tĩu)

1.淫声。

Ví dụ
02

Cao giọng; (âm thanh) vang, to (thường chỉ giọng nói hoặc tiếng động)

2.高声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸声

shēng

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép