Bản dịch của từ 逸处 trong tiếng Việt

逸处

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸处 (Danh từ)

yì chǔ
01

Chốn ẩn dật; nơi khuất vắng để ẩn cư (như ẩn cư, lánh đời)

1.犹隐居。

Ví dụ
02

Chỗ an cư, nơi yên tĩnh để sinh sống (ý là an ổn, cư trú thoải mái)

2.犹安居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸处

chù

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
处世
处之夷然
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép