Bản dịch của từ 逸失 trong tiếng Việt

逸失

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸失 (Danh từ)

yì shī
01

Thua; bỏ trốn, thất lạc hoặc thất lạc (chủ yếu ám chỉ tài sản, thông tin, cơ hội... bị phân tán hoặc thất lạc) - có thể hiểu là "trốn thoát và thất lạc"

散失;失落。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸失

shī

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
失业
失业保险
失严
失丧
失中
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép