Bản dịch của từ 逸奏 trong tiếng Việt

逸奏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸奏 (Động từ)

yì zòu
01

Cao giọng hát, cất tiếng ca vang (nghĩa cổ: hát cao như ca tụng)

犹高唱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸奏

zòu

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép