Bản dịch của từ 逸契 trong tiếng Việt

逸契

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸契 (Danh từ)

yì qì
01

Mối giao tình tao nhã, phóng khoáng, vượt khỏi tục lẽ thông thường (mối quan hệ tinh túy, không vụ lợi)

超逸不俗的交情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸契

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
契丈
契丹
契义
契书
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép