Bản dịch của từ 逸姿 trong tiếng Việt

逸姿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸姿 (Cụm từ)

yì zī
01

美好的姿态。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸姿

姿

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép