Bản dịch của từ 逸客 trong tiếng Việt

逸客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸客 (Danh từ)

yì kè
01

Khách thanh tao, phong nhã; người khách có phong thái thoát tục, thanh lịch (hán Việt: = dật/thoát, = khách)

超逸高雅的客人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸客

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
客丁
客中
客串
客主
客乡
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép