Bản dịch của từ 逸容 trong tiếng Việt

逸容

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸容 (Danh từ)

yì róng
01

Xinh đẹp, dung mạo đẹp (cổ ngữ: tươi đẹp, mỹ lệ)

1.犹美貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dung mạo, diện mạo thoải mái, ung dung; vẻ bề ngoài thanh thản, không gò bó (Hán Việt: = nhàn/ung dung, = dung mạo)

2.安逸的仪容。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸容

róng

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
容与
容乞
容人
容仪
容众
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép