Bản dịch của từ 逸少鹅 trong tiếng Việt

逸少鹅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸少鹅 (Danh từ)

yì shǎo é
01

Tên một loại vịt/vịt trắng (xem ‘逸少白鹅’) — danh xưng (thuật ngữ/biệt danh liên quan đến con ngỗng/vịt trắng trong văn học/hội họa cổ Trung Quốc)

见“逸少白鹅”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸少鹅

shǎo

é

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép