Bản dịch của từ 逸尘断鞅 trong tiếng Việt
逸尘断鞅
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
逸尘断鞅 (Thành ngữ)
【yì chén duàn yāng】
01
Thoát khỏi bụi trần, phá vỡ dây cương
点燃。扬起灰尘并折断安全带
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhanh như gió
如图。乘风破浪(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸尘断鞅
yì
逸
chén
尘
duàn
断
yāng
鞅
Các từ liên quan
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
断七
断乎
断乎不可
鞅仪韦斯
鞅勒
鞅掌
鞅斯
鞅牛
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,兔
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穓
悒
镱
翼
亿
䱒
䁆
瞖
怿
焲
挹
䓹
逢
逕
遴
遗
达
䢛
迆
遜
迿
迌
逬
遌
偲
㰰
票
閈
硟
袳
黄
𠊭
啡
酕
菒
梞
安逸
飘逸
劳逸
逃逸
隐逸
逸事
逸闻
逸致
逸乐
超逸
