Bản dịch của từ 逸峭 trong tiếng Việt

逸峭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸峭 (Tính từ)

yì qiào
01

Cao ráo, trác tuyệt và dốc nhọn; phong thái cao nhã, vượt thường (ghép ý: = thoát, tự tại; = dốc, sắc).

超逸峻峭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸峭

qiào

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
峭严
峭丽
峭健
峭僻
峭冷
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép