Bản dịch của từ 逸当 trong tiếng Việt

逸当

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸当 (Tính từ)

yì dāng
01

(Phương ngữ) ổn định, ổn định; không vấn đề gì, phù hợp

方言。安稳,稳当。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸当

dāng

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép