Bản dịch của từ 逸御 trong tiếng Việt

逸御

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸御 (Động từ)

yì yù
01

Chệch hướng, sai bảo (ý: giống như 意为放纵或不受约束地驾驭/操纵也可理解为任意驾驭放任)

犹逸驭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸御

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép