Bản dịch của từ 逸德 trong tiếng Việt

逸德

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸德 (Tính từ)

yì dé
01

Mất đức; sa sút về phẩm hạnh, không còn giữ được đức hạnh

1.犹失德。

Ví dụ
02

形容马善于奔跑奔速快马的良好奔跑素质) — 可记作轻快)+ 品性)」,即跑得快且有良好本能

2.谓马具有善于奔跑的品质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸德

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
德举
德义
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép