Bản dịch của từ 逸怀 trong tiếng Việt

逸怀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

逸怀 (Danh từ)

yì huái
01

Tâm hồn, tình cảm mang vẻ cao nhã, thoát tục; cảm xúc thanh tao, nhẹ nhàng

高雅飘逸的情怀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸怀

huái

怀

Các từ liên quan

逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
怀乡
怀书
怀二
怀人
逸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
Hình thái radical:
⿺,辶,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép